Lấy thông tin nhóm
Ứng dụng cần được cấp quyền quản lý thông tin nhóm.
HTTP request
- URL: https://openapi.zalo.me/v3.0/oa/group/getgroup
- Method: GET
- Response Type: text/json
Example request
curl --request GET 'https://openapi.zalo.me/v3.0/oa/group/getgroup?group_id=f414c8f76fa586fbdfb4' \
--header 'access_token: <your_access_token>'
Tham số header
| Tham số | Kiểu dữ liệu | Tính bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| access_token | string | yes | Token cho phép ứng dụng đại diện OA gọi API. Xem chi tiết cách lấy access token tại đây. |
Tham số
| Tham số | Kiểu dữ liệu | Tính b ắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
group_id | string | yes | ID của nhóm |
Example respond
{
"data": {
"group_info": {
"group_id": "a57a91e562b78be9d2a6",
"group_link": "https://zalo.me/g/zkfgeb641",
"name": "b52",
"group_description": "",
"avatar": "http://s120.ava.grp.talk.zdn.vn/default",
"status": "enabled",
"total_member": 2,
"max_member": "10",
"auto_delete_date":"10/11/2024"
},
"asset_info":{
"asset_type": "gmf10",
"asset_id": "asset_id",
"valid_through": "10/10/2024",
"auto_renew": "true"
},
"group_setting": {
"lock_send_msg": false,
"join_appr": true,
"enable_msg_history": true,
"enable_link_join": true
}
},
"error": 0,
"message": "Success"
}
Cấu trúc thuộc tính data
| Tham số | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
group_info | json object | Các thông tin của nhóm chat |
asset_info | json object | Các thông tin của dịch vụ gắn với nhóm chat |
group_setting | json object | Các thông tin cài đặt trong nhóm chat |
Cấu trúc thuộc tính group_info
| Tham số | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
name | string | Tên nhóm |
avatar | string | Avatar của nhóm |
group_id | string | ID của nhóm |
group_link | string | Link tham gia của nhóm |
group_description | string | Mô tả nhóm |
status | string | Trạng thái nhóm
|
total_member | integer | Tổng số lượng thành viên trong nhóm |
max_member | string | Số lượng thành viên tối đa của nhóm |
auto_delete_date | string | Ngày nhóm chat tự động giải tán. Nhóm chat sẽ tự đ ộng giải tán sau 45 ngày không gia hạn |
Cấu trúc thuộc tính asset_info
| Tham số | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
asset_type | string | Loại sản phẩm |
asset_id | string | ID gói GMF, sử dụng để làm dịch vụ hoạt động của Nhóm |
valid_through | string | Ngày hết hạn của gói |
auto_renew | string |
|
Cấu trúc thuộc tính group_setting
| Tham số | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
lock_send_msg | boolean | Cài đặt chức năng nhắn tin của các thành viên
|
join_appr | boolean | Cài đặt chế độ phê duyệt thành viên mới
|
enable_msg_history | boolean | Cài đặt cho phép thành viên mới đọc tin nhắn gần nhất
|
enable_link_join | boolean | Cài đặt bật tắt tham gia nhóm bằng link
|