Chuyển tới nội dung chính

API Gửi tin sử dụng development mode

Khi có nhu cầu gửi thử tin qua SĐT để kiểm tra trước khi gửi chính thức, bạn có thể gọi API ở chế độ development (development mode). Lưu ý: Chế độ development chỉ hỗ trợ gửi thử tin qua SĐT đến quản trị viên của ứng dụng hoặc quản trị viên của OA.

Lưu ý

Quyền cần có: Gửi tin qua số điện thoại

HTTP request

Example request

curl --location 'https://business.openapi.zalo.me/message/template' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--header 'access_token: your_access_token' \
--data '{
"phone": "84987654321",
"template_id": "7895417a7d3f9461cd2e",
"template_data": {
"ky": "1",
"thang": "4/2020",
"start_date": "20/03/2020",
"end_date": "20/04/2020",
"customer": "Nguyễn Thị Hoàng Anh",
"cid": "PE010299485",
"address": "VNG Campus, TP.HCM",
"amount": "100",
"total": "100000",
},
"tracking_id":"tracking_id"
}'

Tham số header

Tham sốKiểu dữ liệuTính bắt buộcMô tả
access_token

string

yes

Đoạn mã cần truyền vào để xác minh quyền sử dụng API. Xem thêm tài liệu tham khảo

Cấu trúc body của request

Tham sốKiểu dữ liệuTính bắt buộcMô tả

mode

string

yes

Tham số cho biết thông báo sẽ được gửi ở chế độ development. Giá trị nhận vào:

  • development

phone

string

yes

SĐT của quản trị viên ứng dụng hoặc quản trị viên OA.

Lưu ý: SĐT phải được liên kết với tài khoản Zalo và được viết ở định dạng chuẩn hóa theo mã quốc gia. VD: SĐT 0987654321 (viết theo định dạng chuẩn hóa của Việt Nam là 84987654321 hoặc +84987654321)

template_id

string

yes

ID của template muốn sử dụng.

template_id sẽ được phía Zalo cung cấp riêng cho từng đối tác.

template_data

JSON object

yes

Các thuộc tính của template mà đối tác đã đăng ký với Zalo.

Lưu ý: Cấu trúc template_data được quy định riêng ứng với từng template.

tracking_id

string

yes

Mã số đánh dấu lần gọi API của đối tác, do đối tác định nghĩa. Đối tác có thể dùng tracking_id để đối soát mà không phụ thuộc vào message_id của Zalo cung cấp.

Lưu ý: Tham số có độ dài tối đa 48 ký tự và không chứa kí tự đặc biệt.

Example respond

{
"data": {
"sent_time": "1619595918601",
"msg_id": "b15f0398cb7a1e264769"
},
"error": 0,
"message": "Success"
}

Cấu trúc thuộc tính data

Thuộc tínhKiểu dữ liệuMô tả

sent_time

string

Thời gian gửi tin qua SĐT (định dạng timestamp).

msg_id

string

ID của tin qua SĐT.