Chuyển tới nội dung chính

Bảng mã lỗi

Bảng mô tả mã lỗi có thể phát sinh khi sử dụng các APIs của hệ thống Transfer Service. Với các trường hợp lỗi, vui lòng tham khảo thông tin trong trường error_message trong response để biết thêm chi tiết.

Mã lỗi nghiệp vụ (API response)

Các mã lỗi dưới đây được trích từ response body (error_code) khi gọi API.

  • error_code < 0 (giá trị âm) cho biết lỗi nghiệp vụ.
  • error_code = 0 nghĩa là thành công.
Mã lỗiError messageÝ nghĩa
-105Invalid signatureLỗi chữ ký xác thực request
-201Invalid merchant idMerchant id không hợp lệ
-302Invalid bank account idTài khoản ngân hàng không hợp lệ
-402Invalid order idMã giao dịch không hợp lệ
-403Invalid order amountSố tiền giao dịch không hợp lệ
-408Invalid order statusTrạng thái giao dịch không cho phép (ví dụ: không cho phép hoàn tiền)
-409Invalid merchant order timeThời gian đơn hàng không hợp lệ
-410Invalid order descriptionMô tả đơn hàng không hợp lệ
-411Invalid order expire duration secondsThời gian hết hạn giao dịch không hợp lệ
-412Invalid order client idMã client của đơn hàng không hợp lệ
-414Invalid callback urlCallback URL không hợp lệ
-501Invalid application idApplication id không hợp lệ
-510Application not existApplication không tồn tại
-514Application has no linked bank accountApplication chưa liên kết tài khoản ngân hàng

Mã lỗi HTTP (response status)

Khi gọi API, ngoài mã lỗi nghiệp vụ trong body, server có thể trả về các mã HTTP sau:

Mã HTTPÝ nghĩa
400Bad request – Sai đường dẫn hoặc tham số không hợp lệ
401Unauthorized – Token đã hết hạn hoặc không hợp lệ
403Forbidden – Không có quyền truy cập
404Not found – Tài nguyên không tồn tại
408Request timeout – Quá thời gian xử lý cho phép
429Too many requests – Vượt quá giới hạn sử dụng API
5xxInternal server error – Lỗi phía server