---
sourceType: official-guide
sourceTypeMatchedRule: fallback
slug: ZBS/quan-ly-template/bat-dau/gioi-thieu-chung-ve-template
title: Giới thiệu chung về Template
---
# Giới thiệu chung về Template

## 1. Template là gì?

![](/assets/ZBS/img/gioi-thieu-chung-ve-template-1.png)

**Template** là mẫu nội dung tin nhắn có cấu trúc được **định nghĩa trước, đăng ký và kiểm duyệt bởi Zalo Business Solutions**, dùng để gửi tin nhắn doanh nghiệp đến người dùng Zalo.

Template được dùng chung cho cả luồng gửi tin nhắn qua **Số điện thoại (SDT)** và **UID**.

## 2. Cấu trúc cơ bản của một Template

Về mặt kỹ thuật, một Template ZBS được cấu thành từ **components** và **parameters**, trong đó hai khái niệm này **độc lập với nhau** nhưng được sử dụng kết hợp khi hiển thị nội dung tin nhắn.

- **Components** định nghĩa cấu trúc và cách hiển thị của Template (ví dụ: tiêu đề, đoạn văn bản, bảng, nút hành động…).
- **Parameters** định nghĩa dữ liệu động được truyền vào khi gửi tin và có thể được sử dụng bên trong các components.

Nói cách khác, **components là khung**, còn **parameters là dữ liệu được inject vào khung đó tại thời điểm gửi.**

### 2.1. Tham số

Tham số là các biến động được định nghĩa sẵn trong Template và được map dữ liệu khi gọi API gửi tin.

![](/assets/ZBS/img/gioi-thieu-chung-ve-template-2.png)
 

Mỗi parameter tương ứng với một placeholder (ví dụ: `<customer_name>`, `<order_code>`) và **có thể được sử dụng trong nhiều loại component khác nhau**, không giới hạn ở content văn bản.

Khi gửi tin, hệ thống ZBS sẽ thay thế các placeholder trong component bằng dữ liệu thực tế được truyền vào từ request API.

### 2.2. Components

Components là các khối cấu trúc được sử dụng để xây dựng nội dung Template.

Các components này được khai báo và cấu hình khi sử dụng **API tạo template ZBS** hoặc **API chỉnh sửa template ZBS**, và quyết định cách tin nhắn được hiển thị cũng như khả năng tương tác của người dùng.

![](/assets/ZBS/img/gioi-thieu-chung-ve-template-3.png)
 

Mỗi component có:

- Cấu trúc dữ liệu (syntax) riêng
- Tập tham số hỗ trợ riêng
- Các ràng buộc kỹ thuật (độ dài, số lượng parameter, điều kiện bắt buộc…)

Danh sách đầy đủ các loại components, cấu trúc dữ liệu, ví dụ syntax và quy tắc sử dụng chi tiết được mô tả trong tài liệu chính thức của Zalo Developers tại:

- API tạo Template: [https://developers.zalo.me/docs/zbs-template-message/quan-ly-template/template-api/tao-template](/docs/ZBS/quan-ly-template/template-api/api-tao-template)
- Danh sách components: [https://developers.zalo.me/docs/zbs-template-message/quan-ly-template/bat-dau/danh-sach-components](/docs/ZBS/quan-ly-template/bat-dau/danh-sach-components)

## 3. Mục đích gửi của Template (Tag)

Mỗi Template bắt buộc phải được phân loại theo **mục đích nội dung**.

Phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến kiểm duyệt, quota và quyền gửi tin.

| Tag | Phân loại | Mục đích | Use case thực tế |
| --- | --- | --- | --- |
| Tag 1 | TRANSACTION | Tin nhắn giao dịch | OTP, xác nhận đơn hàng, trạng thái thanh toán |
| Tag 2 | CUSTOMER_CARE | Chăm sóc khách hàng | Nhắc lịch, cập nhật dịch vụ, khảo sát |
| Tag 3 | PROMOTION | Hậu mãi / khuyến mãi | Voucher, ưu đãi, upsell |

## Ví dụ:

### Tag 1 – TRANSACTION

Tin nhắn phục vụ mục đích giao dịch hoặc xác thực, thường có tính khẩn cấp và bắt buộc cá nhân hóa.

> Xin chào &#123;&#123;customer_name&#125;&#125;,
>
> Mã xác thực của bạn là &#123;&#123;otp_code&#125;&#125;.
>
> Mã có hiệu lực trong &#123;&#123;expire_time&#125;&#125; phút.

### Tag 2 – CUSTOMER_CARE

Tin nhắn dùng để chăm sóc, hỗ trợ hoặc thông báo dịch vụ.

> Xin chào &#123;&#123;customer_name&#125;&#125;,
>
> Bạn có lịch hẹn bảo dưỡng vào ngày &#123;&#123;appointment_date&#125;&#125; tại &#123;&#123;service_location&#125;&#125;.
>
> Vui lòng liên hệ nếu cần hỗ trợ thêm.

### Tag 3 – PROMOTION

Tin nhắn mang tính tiếp thị, hậu mãi hoặc ưu đãi.

> Xin chào &#123;&#123;customer_name&#125;&#125;,
>
> Ưu đãi &#123;&#123;discount_value&#125;&#125; dành riêng cho bạn khi mua &#123;&#123;product_name&#125;&#125;.
>
> Mã ưu đãi: &#123;&#123;promo_code&#125;&#125;.
>
> Ưu đãi có hiệu lực đến &#123;&#123;expiry_date&#125;&#125;.

## 4. Trạng thái và chất lượng Template

### 4.1. Trạng thái

Template có vòng đời và chất lượng riêng, được Zalo theo dõi trong suốt quá trình sử dụng.

| Status | Description |
| --- | --- |
| PENDING_REVIEW | Template đang chờ Zalo kiểm duyệt |
| ENABLE | Template đã được duyệt và có thể sử dụng để gửi tin |
| REJECT | Template bị từ chối do không đạt yêu cầu kiểm duyệt |
| DISABLE | Template bị hủy kích hoạt, không thể tiếp tục sử dụng |
| DELETE | Template đã bị xóa khỏi hệ thống |

### 4.2. Chất lượng (Quality)

Chất lượng Template được Zalo đánh giá dựa trên phản hồi người dùng và hành vi gửi tin sau khi Template được sử dụng.

| Quality | Description |
| --- | --- |
| HIGH | Template có chất lượng tốt, tỷ lệ phản hồi tiêu cực thấp |
| MEDIUM | Template có chất lượng ở mức bình thường |
| LOW | Template có chất lượng thấp, có nguy cơ bị hạn chế hoặc DISABLE |
| UNDEFINED | Chưa đủ dữ liệu để đánh giá chất lượng |
