---
sourceType: official-guide
sourceTypeMatchedRule: fallback
slug: ZBS/phu-luc/danh-sach-bin-code
title: Danh sách BIN CODE
---
# Danh sách BIN CODE 

Hỗ trợ đối với: 

* Template yêu cầu thanh toán (Request Payment) 
* API tạo/chỉnh sửa template 


| BIN CODE | Tên ngân hàng |
| --- | --- |
| 168999 | Ngân hàng Cathay United chi nhánh Hồ Chí Minh (Cathay United) |
| 422589 | Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam (CIMB) |
| 458761 | Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam) (HSBC) |
| 533948 | Ngân hàng Citibank (Citibank) |
| 546034 | Ngân hàng số CAKE by VPBank (CAKE) |
| 546035 | Ngân hàng số Ubank by VPBank (Ubank) |
| 668888 | Ngân hàng Đại chúng TNHH Kasikornbank (KBank) |
| 796500 | DBS Bank Ltd - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (DBSBank) |
| 801011 | Ngân hàng Nonghyup - Chi nhánh Hà Nội (Nonghyup) |
| 963369 | Ngân hàng Liobank (Liobank) |
| 963666 | Ngân hàng BNP Paribas chi nhánh Hồ Chí Minh (BNP Paribas HCM) |
| 963668 | Ngân hàng BNP Paribas chi nhánh Hà Nội (BNP Paribas HN) |
| 970400 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (SaigonBank) |
| 970403 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) |
| 970405 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) |
| 970406 | Ngân hàng TMCP Đông Á (DongABank) |
| 970407 | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) |
| 970408 | Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu (GPBank) |
| 970409 | Ngân hàng TMCP Bắc Á (BacABank) |
| 970410 | Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam (Standard Chartered) |
| 970412 | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) |
| 970414 | Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương (Oceanbank) |
| 970415 | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) |
| 970416 | Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) |
| 970418 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) |
| 970419 | Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) |
| 970421 | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB) |
| 970422 | Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank) |
| 970423 | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) |
| 970424 | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam (ShinhanBank) |
| 970425 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) |
| 970426 | Ngân hàng TMCP Hàng Hải (MSB) |
| 970427 | Ngân hàng TMCP Việt Á (VietABank) |
| 970428 | Ngân hàng TMCP Nam Á (NamABank) |
| 970429 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) |
| 970430 | Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (PGBank) |
| 970431 | Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) |
| 970432 | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) |
| 970433 | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VietBank) |
| 970434 | Ngân hàng TNHH Indovina (IndovinaBank) |
| 970436 | Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) |
| 970437 | Ngân hàng TMCP PT Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) |
| 970438 | Ngân hàng TMCP Bảo Việt (BaoVietBank) |
| 970439 | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam (PublicBank) |
| 970440 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) |
| 970441 | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) |
| 970442 | Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam (HongLeong) |
| 970443 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) |
| 970444 | Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (CBBank) |
| 970446 | Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (COOPBANK) |
| 970448 | Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) |
| 970449 | Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt (LienVietPostBank) |
| 970452 | Ngân hàng TMCP Kiên Long (KienLongBank) |
| 970454 | Ngân hàng TMCP Bản Việt (VietCapitalBank) |
| 970455 | Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc - Chi nhánh Hà Nội (IBKHN) |
| 970456 | Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (IBKHCM) |
| 970466 | Ngân hàng Keb Hana chi nhánh Hồ Chí Minh (Keb Hana HCM) |
| 970467 | Ngân hàng Keb Hana chi nhánh Hà Nội (Keb Hana HN) |
| 970457 | Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam (Woori) |
| 970458 | Ngân hàng United Overseas - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (United Overseas) |
| 970462 | Ngân hàng Kookmin - Chi nhánh Hà Nội (KookminHN) |
| 970463 | Ngân hàng Kookmin - Chi nhánh Tp. Hồ Chí Minh (KookminHCM) |
