---
sourceType: api-reference
sourceTypeMatchedRule: api-prefix
slug: TS/apis/simulatedPayment
title: Giả lập thanh toán
---
API cho phép Merchant Server giả lập việc thanh toán đơn hàng trong môi trường sandbox.

- **URL**: `https://api-transfer.zaloplatforms.com/sandbox/v1/simulate/pay`
- **Method**: `POST`
- **Response Type**: `application/json`

### Parameters

| Trường      | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả                                             | Yêu cầu                                                           |
| ----------- | ------------ | -------- | ------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------- |
| `orderId`   | String       | true     | ID của đơn hàng cần thành toán                    |                                                                   |
| `app_id`    | String       | true     | ID ứng dụng merchant đăng ký với Transfer Service | Phải là `app_id` đã đăng ký với Transfer Service                  |
| `timestamp` | Long         | true     | Thời điểm tạo request (timestamp)                 | Dùng để validate request                                          |
| `signature` | String       | true     | Thông tin xác thực request                        | Chữ ký dùng để xác thực request. [Xem tài liệu](/docs/TS/usage/gen_signature) |

### Sample request

```json
{
  "orderId": "30e634401005f95ba014",
  "app_id": "0752a0528b1762493b06",
  "timestamp": 1764039951659,
  "signature": "xxxx"
}
```

### Sample response

```json
{
  "error_code": 0,
  "error_message": "Thành công",
  "data": {}
}
```

### Error codes

| Error code | Error message              | Ghi chú                             |
| ---------- | -------------------------- | ----------------------------------- |
| -105       | Invalid signature          | Lỗi chữ ký xác thực request         |
| -501       | Invalid application id     | Application id không hợp lệ         |
| -506       | Invalid application env    | Môi trường application không hợp lệ |
| -510       | Application not exist      | Application không tồn tại           |
| -512       | Invalid application status | Trạng thái application không hợp lệ |
| -101       | Exception                  | Lỗi ngoại lệ không xác định         |
| -1         | Failed                     | Thanh toán thất bại                 |
