---
sourceType: official-guide
sourceTypeMatchedRule: fallback
slug: OA/webhook/quan-ly/su-kien-nguoi-dung-dong-y-chia-se-thong-tin
title: Sự kiện người dùng đồng ý chia sẻ thông tin
---
# Sự kiện người dùng đồng ý chia sẻ thông tin

Khi người dùng đồng ý lời mời cập nhật thông tin, nhập đầy đủ và gửi, hệ thống Zalo sẽ gửi đến webhook URL đã đăng ký của ứng dụng

- **URL**: Webhook Url của ứng dụng
- **Method**: POST
- **Content Type**: application/json
- **X-ZEvent-Signature**:mac = sha256(appId + data + timeStamp + OAsecretKey), với data là chuỗi json trả về dưới đây.

## Example

```json
{
  "sender": {
    "id": "246845883529697922"
  },
  "recipient": {
    "id": "388613280879880645"
  },
  "event_name": "user_submit_info",
  "app_id": "3608465248940903967",
  "timestamp": "1540368141908",
  "info": {
    "name": "Name Example",
    "phone": "84912345678",
    "user_dob": "30/10/1999",
    "gender": "Nam",
    "full_address": {
      "user_city": "Thành phố Hồ Chí Minh",
      "user_ward": "Phường Tân Thuận",
      "user_address": "Đường số 13, KCX Tân Thuận Đông"
    }
  }
}
```

### Mô tả thuộc tính


| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| --- | --- | --- |
| sender | Json Object | Ví dụ: ```json { "id": "246845883529697922" } ``` Trong đó: · “id”: Id của User gửi tin nhắn |
| recipient | Json Object | Ví dụ: ```json { "id": "388613280879880645" } ``` Trong đó: · “id”: Id của Official Account nhận tin nhắn |
| event_name | String | Giá trị là “user_submit_info”. |
| app_id | String | Id của ứng dụng đang nhận sự kiện |
| timestamp | String | Thời điểm request được gửi, tính bằng milisecond |
| info | Json Object | Ví dụ: ```json { "name": "Name Example", "phone": "84912345678", "user_dob": "30/10/1999", "gender": "Nam", "full_address": { "user_city": "Thành phố Hồ Chí Minh", "user_ward": "Phường Tân Thuận", "user_address": "Đường số 13, KCX Tân Thuận Đông" } } ``` Trong đó: · “address”: Địa chỉ của người dùng · “phone”: Số điện thoại của người dùng · “city”: Thành phố · “district”: Quận / Huyện · “name”: Tên người dùng · “ward”: Xã / Phường / Thị trấn |
